ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kể từ khi" (1件)
kể từ khi
日本語
フ~以来
Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột nổ ra.
紛争が勃発して以来、これが初めてだ。
類語検索結果 "kể từ khi" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kể từ khi" (1件)
Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột nổ ra.
紛争が勃発して以来、これが初めてだ。
